04, 2026
(BẮC NINH) 500 NĂM NGHỀ LÀM TRANH ĐÔNG HỒ VÀ HÀNH TRÌNH HỒI SINH MỘT DI SẢN VĂN HOÁ PHI VẬT THỂ
(BẮC NINH) 500 NĂM NGHỀ LÀM TRANH ĐÔNG HỒ VÀ HÀNH TRÌNH HỒI SINH MỘT DI SẢN VĂN HOÁ PHI VẬT THỂ
Nằm bên dòng sông Đuống thơ mộng, làng Đông Hồ từ lâu đã được xem là cái nôi của một dòng tranh dân gian độc đáo bậc nhất Việt Nam. Trải qua khoảng 500 năm hình thành và phát triển, tranh Đông Hồ không chỉ là sản phẩm mỹ thuật, mà còn là tấm gương phản chiếu đời sống tinh thần, tín ngưỡng và triết lý dân gian của người Việt.
Tranh Đông Hồ độc đáo trong nguyên liệu và quy trình thực hiện. Giấy in là giấy dó phủ điệp – tạo nên hiệu ứng óng ánh đặc trưng, còn màu sắc đều được chế tác hoàn toàn từ thiên nhiên như lá chàm, hoa hòe, than tre hay vỏ sò điệp. Không sử dụng kỹ thuật in công nghiệp mà có kho tàng ván in khắc gỗ phong phú.
Chủ đề của tranh rất gần gũi: từ cảnh sinh hoạt đời thường, châm biếm xã hội đến tranh chúc tụng, tranh thờ, phản ánh ước vọng về hạnh phúc, no đủ và đạo lý làm người. Những tác phẩm như “Đám cưới chuột”, “Lợn đàn”, “Vinh hoa – Phú quý”… đã trở thành biểu tượng văn hóa, gắn liền với phong tục treo tranh dịp Tết Nguyên đán của người Việt.
Thời kỳ hưng thịnh, có đến hàng trăm hộ gia đình tham gia sản xuất. Làng tranh Đông Hồ lúc ấy trở thành trung tâm kinh tế - văn hoá sầm uất nhất Kinh Bắc. Tuy nhiên, theo thời gian, sự thay đổi của thị hiếu, áp lực mưu sinh và quá trình đô thị hoá đã khiến nghề truyền thống này đang dần thu hẹp.
Từ một dòng tranh nổi tiếng, được ưa chuộng trong mỗi dịp Tết, hiện nay chỉ còn một số ít gia đình và nghệ nhân duy trì, trong khi lực lượng kế cận ngày càng khan hiếm. Chính thực trạng này đã đặt tranh Đông Hồ trước nguy cơ mai một nghiêm trọng. Không chỉ mất đi một nghề thủ công mà còn là sự đứt gãy của ký ức văn hoá.
Ngày 9/12/2025, tại kỳ họp lần thứ 20 của Ủy ban Liên chính phủ Công ước 2003, UNESCO đã chính thức ghi danh “Nghề làm tranh dân gian Đông Hồ” vào Danh sách di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp. Đây là di sản thứ 17 của Việt Nam được UNESCO ghi danh, đồng thời là một dấu mốc quan trọng khẳng định giá trị di sản ở cấp quốc tế và sự quan tâm trong việc bảo vệ bản sắc và tri thức dân gian.
Việc được ghi danh không phải là điểm kết thúc, mà là khởi đầu cho một hành trình bảo tồn đầy thách thức. Bởi di sản chỉ thực sự “sống” khi nó được tiếp tục thực hành trong cộng đồng.
Ngày nay, nhiều nỗ lực đang được triển khai: phục dựng làng nghề, tổ chức triển lãm, đưa tranh Đông Hồ vào thiết kế hiện đại, du lịch trải nghiệm và giáo dục văn hóa. Những chuyển động này không chỉ nhằm cứu một nghề, mà còn là cách để tái kết nối con người đương đại với cội nguồn văn hóa.
