10
07, 2026
07, 2026
(NINH BÌNH) ĐỀN THÁNH NGUYỄN - DẤU ẤN CỦA VỊ QUỐC SƯ HUYỀN THOẠI TRONG LÒNG VĂN HOÁ VIỆT
Theo sử sách, Nguyễn Minh Không tên thật là Nguyễn Chí Thành, sinh năm 1065 tại làng Đàm Xá xưa, nay thuộc xã Tiến i thiền sư Từ Đạo Hạnh và lấy pháp hiệu Minh Không. Trong lịch sử Phật giáo Việt Nam, ông là một trong những vị cao tăng có ảnh hưởng lớn nhất dưới triều Lý.
Cuộc đời Nguyễn Minh Không gắn với nhiều đóng góp quan trọng trên ba lĩnh vực lớn: Phật giáo, y học và nghề thủ công truyền thống. Ông đi nhiều nơi dựng chùa, đúc tượng, tô chuông, góp phần chấn hưng Phật giáo thời Lý. Dân gian và sử liệu đều nhắc đến ông như người đã xây dựng hàng trăm ngôi chùa khắp vùng châu thổ Bắc Bộ.
Tuy nhiên, dấu ấn sâu đậm nhất khiến tên tuổi ông đi vào lịch sử là việc chữa khỏi căn bệnh “hóa hổ” kỳ lạ cho Lý Thần Tông năm 1136. Sau sự kiện này, ông được phong làm Quốc sư, vị trí cao nhất trong giới tăng lữ triều đình lúc bấy giờ. Từ đây, Nguyễn Minh Không không chỉ là một thiền sư mà trở thành biểu tượng đặc biệt trong tâm thức người Việt: một người chữa bệnh cứu dân, phò vua giúp nước và mang đậm màu sắc huyền thoại.
Trong dân gian, xung quanh ông tồn tại nhiều truyền tích kỳ bí: đi mây về gió, dùng thuốc Nam chữa bệnh, sang phương Bắc xin đồng về đúc tượng, hay là người đúc nên “Tứ đại khí” nổi tiếng của Đại Việt. Dù mang màu sắc huyền thoại, những câu chuyện ấy phản ánh sự tôn kính đặc biệt của người dân đối với công lao và ảnh hưởng của ông trong đời sống văn hoá Việt Nam.
Sau khi Nguyễn Minh Không viên tịch năm 1141, người dân lập đền thờ ông ngay trên nền chùa Viên Quang Tự do chính ông xây dựng năm 1121. Từ đó, đền Thánh Nguyễn trở thành trung tâm tín ngưỡng quan trọng của vùng đất Gia Viễn.
Hàng năm, lễ hội đền Thánh Nguyễn diễn ra từ ngày 8 đến 10 tháng 3 âm lịch, thu hút đông đảo người dân và du khách thập phương. Điểm đặc sắc của lễ hội là nghi thức rước nước từ sông Hoàng Long về tế Thánh, nghi lễ mang đậm dấu ấn văn hoá nông nghiệp lúa nước. Bên cạnh phần lễ trang nghiêm là phần hội với các trò chơi dân gian, diễn xướng chèo cổ và tích trò tái hiện việc Quốc sư chữa bệnh cho vua Lý Thần Tông.
Trải qua hàng trăm năm tồn tại, Đền Thánh Nguyễn không chỉ là nơi thờ phụng một vị Quốc sư nổi tiếng, mà còn là nơi lưu giữ ký ức văn hoá của cả một vùng châu thổ Bắc Bộ. Dấu ấn của Nguyễn Minh Không vì thế không chỉ nằm trong truyền thuyết hay sử sách, mà vẫn đang tiếp tục sống trong tín ngưỡng, trong lễ hội và trong đời sống tinh thần của người Việt hôm nay.
Đền được xây dựng theo lối kiến trúc “nội công ngoại quốc” truyền thống, trên khu đất rộng khoảng 100m, hướng Nam nhìn ra dòng sông Hoàng Long. Theo quan niệm phong thuỷ phương Đông, đây là thế đất “tựa sơn đạp thủy”, vừa vững chãi vừa tụ khí linh thiêng.
Ẩn mình dưới những tán cây cổ thụ, ngôi đền mang vẻ uy nghi nhưng tĩnh tại. Công trình chính gồm Vọng Lâu, Tiền Đường, Ống Muống và Chính Tẩm liên kết chặt chẽ theo trục thần đạo. Điểm nổi bật của đền là hệ thống kiến trúc gỗ mang phong cách thời Hậu Lê còn được bảo tồn gần như nguyên vẹn, với nghệ thuật chạm khắc tinh xảo trên các vì kèo, xà ngang, đầu dư.
Các đề tài “tứ linh”, “long chầu”, “mây cuốn”, “hoa lá cách điệu” được thể hiện sống động, phản ánh trình độ mỹ thuật và tư duy thẩm mỹ đặc sắc của nghệ nhân xưa. Đặc biệt, nhiều mảng chạm mang hơi thở dân gian với hình ảnh sinh hoạt đời thường, tạo nên sự giao thoa thú vị giữa yếu tố cung đình và đời sống cộng đồng.
Một trong những chi tiết đặc biệt nhất của đền là cây đèn đá đặt bên Vọng Lâu. Từ lâu, cây đèn được xem là biểu tượng cho ánh sáng thiền định của Đức Thánh Nguyễn. Tuy nhiên, qua khảo cứu, nhiều nhà nghiên cứu cho rằng đây có thể là dấu tích của một dạng cột kinh thời Đinh – Lê, gợi liên hệ đến truyền thống dựng cột kinh Phật giáo từ thời Đinh Liễn. Chính chi tiết này làm cho đền Thánh Nguyễn không chỉ mang giá trị tín ngưỡng mà còn chứa đựng những lớp trầm tích lịch sử đặc biệt.
Trong Chính Tẩm, tượng thờ Nguyễn Minh Không được đặt ở vị trí trung tâm. Tượng thể hiện hình ảnh một vị thiền sư trong tư thế tĩnh tại nhưng toát lên thần thái uy nghiêm và thông tuệ. Không gian nội điện với ánh sáng trầm, mùi hương gỗ cổ và khói nhang tạo nên cảm giác linh thiêng rất riêng, khiến người bước vào dễ cảm nhận chiều sâu của ký ức văn hoá hơn là cảm giác của một điểm tham quan đơn thuần.
